Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 22:10 | 22 |
2
|
10 | 7 | 16:8 | 22 |
3
|
10 | 6 | 14:8 | 20 |
4
|
10 | 5 | 15:9 | 19 |
5
|
10 | 5 | 16:13 | 16 |
6
|
10 | 5 | 13:11 | 16 |
7
|
10 | 4 | 17:14 | 15 |
8
|
10 | 4 | 12:11 | 15 |
9
|
9 | 4 | 13:11 | 14 |
10
|
10 | 4 | 7:10 | 14 |
11
|
10 | 3 | 13:12 | 13 |
12
|
10 | 3 | 13:17 | 11 |
13
|
9 | 2 | 8:10 | 10 |
14
|
10 | 2 | 9:13 | 9 |
15
|
10 | 1 | 12:15 | 8 |
16
|
10 | 2 | 8:18 | 8 |
17
|
10 | 2 | 11:21 | 8 |
18
|
10 | 1 | 3:11 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal (Thăng hạng)
- Liga Portugal 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.