Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 50:21 | 55 |
2
|
25 | 17 | 41:15 | 55 |
3
|
25 | 13 | 38:25 | 42 |
4
|
25 | 12 | 30:21 | 42 |
5
|
25 | 11 | 30:20 | 41 |
6
|
25 | 12 | 35:28 | 41 |
7
|
25 | 11 | 32:27 | 38 |
8
|
25 | 12 | 34:32 | 38 |
9
|
25 | 9 | 26:26 | 34 |
10
|
25 | 9 | 36:30 | 32 |
11
|
25 | 7 | 22:27 | 27 |
12
|
25 | 6 | 21:53 | 22 |
13
|
25 | 3 | 21:33 | 19 |
14
|
25 | 1 | 15:73 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.