Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:11 | 20 |
2
|
10 | 5 | 14:10 | 18 |
3
|
9 | 4 | 16:10 | 17 |
4
|
9 | 4 | 11:7 | 15 |
5
|
9 | 4 | 13:16 | 13 |
6
|
9 | 3 | 11:9 | 12 |
7
|
9 | 3 | 14:14 | 12 |
8
|
9 | 3 | 5:9 | 10 |
9
|
10 | 2 | 12:13 | 9 |
10
|
10 | 0 | 6:20 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.