Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 65:19 | 55 |
2
|
20 | 10 | 45:26 | 34 |
3
|
20 | 9 | 34:32 | 32 |
4
|
21 | 8 | 30:25 | 31 |
5
|
20 | 9 | 36:32 | 31 |
6
|
20 | 9 | 28:29 | 31 |
7
|
20 | 8 | 40:31 | 28 |
8
|
20 | 7 | 42:39 | 28 |
9
|
21 | 7 | 32:40 | 24 |
10
|
20 | 6 | 25:33 | 23 |
11
|
20 | 6 | 26:35 | 23 |
12
|
21 | 5 | 31:57 | 19 |
13
|
20 | 3 | 25:41 | 17 |
14
|
20 | 4 | 27:47 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.