Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 36:15 | 33 |
2
|
14 | 10 | 30:16 | 32 |
3
|
14 | 8 | 33:16 | 26 |
4
|
14 | 8 | 26:15 | 26 |
5
|
13 | 7 | 29:18 | 24 |
6
|
14 | 7 | 29:20 | 23 |
7
|
13 | 7 | 23:22 | 23 |
8
|
14 | 6 | 29:18 | 22 |
9
|
13 | 6 | 20:20 | 20 |
10
|
14 | 4 | 22:20 | 16 |
11
|
13 | 5 | 14:27 | 16 |
12
|
13 | 4 | 14:24 | 14 |
13
|
14 | 2 | 17:20 | 14 |
14
|
13 | 3 | 16:20 | 13 |
15
|
14 | 4 | 15:29 | 13 |
16
|
13 | 3 | 12:24 | 11 |
17
|
14 | 2 | 19:33 | 11 |
18
|
13 | 1 | 14:41 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.