Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 32:8 | 18 |
2
|
6 | 4 | 10:3 | 14 |
3
|
6 | 4 | 12:6 | 14 |
4
|
7 | 4 | 19:15 | 13 |
5
|
7 | 4 | 17:7 | 12 |
6
|
6 | 3 | 21:12 | 9 |
7
|
6 | 2 | 12:14 | 7 |
8
|
6 | 1 | 11:15 | 4 |
9
|
7 | 1 | 10:19 | 4 |
10
|
6 | 1 | 7:35 | 3 |
11
|
6 | 0 | 4:21 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.