Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 57:20 | 72 |
2
|
28 | 15 | 47:31 | 50 |
3
|
28 | 14 | 44:34 | 49 |
4
|
28 | 14 | 50:42 | 45 |
5
|
28 | 13 | 29:30 | 44 |
6
|
28 | 11 | 42:30 | 43 |
7
|
28 | 12 | 43:38 | 41 |
8
|
28 | 12 | 36:45 | 41 |
9
|
28 | 10 | 39:30 | 38 |
10
|
28 | 10 | 38:43 | 35 |
11
|
28 | 10 | 29:37 | 34 |
12
|
28 | 9 | 29:41 | 30 |
13
|
28 | 7 | 34:48 | 29 |
14
|
28 | 5 | 30:43 | 26 |
15
|
28 | 7 | 27:51 | 25 |
16
|
28 | 5 | 27:38 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.