Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 31:14 | 29 |
2
|
12 | 6 | 26:14 | 20 |
3
|
10 | 5 | 20:14 | 20 |
4
|
12 | 4 | 17:13 | 18 |
5
|
11 | 4 | 18:15 | 16 |
6
|
11 | 5 | 21:20 | 16 |
7
|
11 | 4 | 16:11 | 15 |
8
|
10 | 4 | 15:16 | 15 |
9
|
11 | 4 | 20:23 | 15 |
10
|
11 | 4 | 14:17 | 15 |
11
|
9 | 4 | 19:13 | 13 |
12
|
11 | 4 | 14:15 | 13 |
13
|
11 | 2 | 12:17 | 10 |
14
|
11 | 2 | 14:24 | 10 |
15
|
11 | 1 | 10:23 | 6 |
16
|
11 | 1 | 10:28 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.