Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 18 | 53:26 | 65 |
2
|
33 | 15 | 48:28 | 58 |
3
|
33 | 17 | 50:42 | 57 |
4
|
33 | 15 | 52:36 | 53 |
5
|
33 | 14 | 44:33 | 53 |
6
|
33 | 15 | 40:36 | 51 |
7
|
33 | 14 | 36:35 | 47 |
8
|
33 | 13 | 42:44 | 47 |
9
|
33 | 11 | 40:32 | 46 |
10
|
33 | 11 | 32:30 | 45 |
11
|
33 | 10 | 48:38 | 44 |
12
|
33 | 11 | 41:46 | 41 |
13
|
33 | 10 | 40:38 | 40 |
14
|
33 | 9 | 35:45 | 37 |
15
|
33 | 7 | 36:42 | 35 |
16
|
33 | 8 | 37:50 | 35 |
17
|
33 | 8 | 36:59 | 31 |
18
|
33 | 2 | 20:70 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)