Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 18:8 | 21 |
2
|
7 | 5 | 15:4 | 17 |
3
|
7 | 5 | 16:7 | 16 |
4
|
7 | 5 | 15:10 | 15 |
5
|
7 | 4 | 12:9 | 13 |
6
|
7 | 3 | 9:7 | 11 |
7
|
7 | 3 | 13:13 | 10 |
8
|
7 | 2 | 11:13 | 8 |
9
|
7 | 2 | 8:10 | 7 |
10
|
7 | 2 | 8:11 | 7 |
11
|
7 | 2 | 7:11 | 6 |
12
|
7 | 1 | 10:17 | 4 |
13
|
7 | 1 | 8:15 | 3 |
14
|
7 | 1 | 13:28 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.