Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 23 14 49:27 48
2 Hassleholms IF 23 13 43:27 42
3 Atvidaberg 23 12 46:33 42
4 Lunds 23 11 46:27 41
5 AFC Malmo 23 9 42:34 35
6 Rosengard 23 9 39:33 35
7 Trollhattan 23 9 37:34 34
8 Jonkoping 23 9 29:22 33
9 Tvaaker 23 9 30:33 33
10 Olympic 23 9 40:44 30
11 Eskilsminne 23 8 38:42 29
12 Skovde AIK 23 6 26:35 27
13 Kristianstad 23 6 28:36 24
14 Laholms 23 6 30:41 22
15 Angelholm 23 3 27:43 18
16 Utsikten 23 1 18:57 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.