Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 64:23 | 60 |
2
|
25 | 16 | 53:24 | 53 |
3
|
24 | 14 | 60:30 | 45 |
4
|
25 | 12 | 47:40 | 42 |
5
|
25 | 13 | 48:42 | 41 |
6
|
24 | 12 | 52:36 | 40 |
7
|
25 | 9 | 32:36 | 35 |
8
|
25 | 9 | 42:41 | 33 |
9
|
25 | 7 | 39:41 | 29 |
10
|
25 | 6 | 34:42 | 29 |
11
|
25 | 9 | 36:47 | 29 |
12
|
25 | 7 | 31:71 | 21 |
13
|
25 | 4 | 26:55 | 18 |
14
|
25 | 4 | 26:62 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.