Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 37:5 | 28 |
2
|
9 | 6 | 33:10 | 20 |
3
|
10 | 5 | 27:15 | 17 |
4
|
10 | 5 | 14:20 | 15 |
5
|
10 | 3 | 20:19 | 13 |
6
|
9 | 3 | 20:25 | 10 |
7
|
10 | 1 | 11:36 | 4 |
8
|
10 | 1 | 12:44 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. HNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. HNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.