Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 52:15 | 71 |
2
|
30 | 21 | 55:21 | 68 |
3
|
30 | 19 | 64:27 | 61 |
4
|
30 | 16 | 52:21 | 58 |
5
|
30 | 16 | 54:32 | 54 |
6
|
30 | 15 | 55:44 | 51 |
7
|
30 | 13 | 48:39 | 46 |
8
|
29 | 14 | 53:45 | 46 |
9
|
30 | 8 | 33:46 | 34 |
10
|
29 | 9 | 31:46 | 33 |
11
|
30 | 9 | 38:54 | 32 |
12
|
30 | 9 | 43:56 | 31 |
13
|
29 | 7 | 26:56 | 26 |
14
|
30 | 6 | 20:42 | 23 |
15
|
30 | 3 | 22:52 | 20 |
16
|
29 | 2 | 28:78 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.