Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 22 | 58:25 | 72 |
2
|
34 | 18 | 53:33 | 63 |
3
|
34 | 20 | 49:29 | 63 |
4
|
34 | 17 | 57:35 | 60 |
5
|
34 | 15 | 42:29 | 57 |
6
|
34 | 14 | 28:30 | 51 |
7
|
34 | 14 | 45:37 | 51 |
8
|
34 | 11 | 39:32 | 48 |
9
|
34 | 10 | 28:32 | 46 |
10
|
34 | 10 | 40:42 | 42 |
11
|
34 | 9 | 30:35 | 40 |
12
|
34 | 10 | 42:44 | 40 |
13
|
34 | 9 | 33:37 | 38 |
14
|
34 | 9 | 36:49 | 37 |
15
|
34 | 9 | 41:54 | 35 |
16
|
34 | 7 | 29:46 | 31 |
17
|
34 | 6 | 24:59 | 26 |
18
|
34 | 2 | 20:46 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)