Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 24 17 57:20 54
2 Haj ve Slezsku 24 13 49:25 45
3 Vitkovice B 24 13 62:38 44
4 Koberice 24 13 52:33 41
5 Mesto Albrechtice 24 10 47:39 38
6 Brusperk 24 12 46:41 37
7 SC Stare Mesto 24 11 38:33 37
8 Vresina 24 11 51:47 37
9 Banik Albrechtice 23 9 34:42 31
10 Orlova 24 9 39:51 30
11 Jakubcovice 23 9 34:49 29
12 Krnov 24 8 30:49 27
13 Frenstat p. R. 23 7 34:45 25
14 Darkovicky 23 5 29:37 21
15 Hermanice 24 4 31:58 21
16 Dolni Benesov 24 5 35:61 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.