Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 57:21 | 68 |
2
|
29 | 20 | 56:12 | 66 |
3
|
29 | 15 | 33:18 | 54 |
4
|
29 | 12 | 31:28 | 44 |
5
|
29 | 11 | 30:25 | 43 |
6
|
29 | 11 | 34:33 | 40 |
7
|
30 | 9 | 21:21 | 40 |
8
|
29 | 10 | 25:25 | 39 |
9
|
29 | 9 | 26:30 | 36 |
10
|
29 | 8 | 22:26 | 36 |
11
|
29 | 7 | 23:29 | 34 |
12
|
29 | 8 | 30:38 | 31 |
13
|
29 | 5 | 23:44 | 25 |
14
|
29 | 4 | 21:38 | 24 |
15
|
29 | 6 | 21:45 | 24 |
16
|
29 | 4 | 23:43 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.