Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:5 | 14 |
2
|
6 | 3 | 13:6 | 10 |
3
|
6 | 3 | 9:9 | 10 |
4
|
6 | 1 | 7:11 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 19:5 | 11 |
2
|
6 | 3 | 10:12 | 10 |
3
|
6 | 2 | 8:19 | 7 |
4
|
6 | 1 | 7:14 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 10:9 | 11 |
2
|
6 | 3 | 9:7 | 10 |
3
|
6 | 2 | 11:10 | 7 |
4
|
6 | 2 | 7:13 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 10:4 | 11 |
2
|
5 | 3 | 14:8 | 10 |
3
|
5 | 1 | 6:11 | 3 |
4
|
5 | 1 | 8:15 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.