Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 28:6 | 29 |
2
|
12 | 6 | 17:10 | 24 |
3
|
13 | 5 | 21:15 | 22 |
4
|
12 | 6 | 26:12 | 21 |
5
|
13 | 5 | 22:26 | 18 |
6
|
12 | 4 | 17:10 | 17 |
7
|
12 | 4 | 17:14 | 17 |
8
|
12 | 5 | 16:16 | 17 |
9
|
13 | 4 | 19:20 | 16 |
10
|
13 | 5 | 24:28 | 16 |
11
|
12 | 4 | 17:16 | 15 |
12
|
13 | 4 | 15:23 | 14 |
13
|
13 | 4 | 23:34 | 14 |
14
|
13 | 2 | 12:18 | 12 |
15
|
12 | 3 | 17:23 | 11 |
16
|
13 | 2 | 9:29 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.