Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 36:11 | 41 |
2
|
19 | 10 | 36:27 | 35 |
3
|
19 | 10 | 34:24 | 34 |
4
|
18 | 9 | 28:21 | 32 |
5
|
19 | 8 | 25:20 | 29 |
6
|
19 | 7 | 29:26 | 29 |
7
|
19 | 9 | 30:29 | 29 |
8
|
19 | 8 | 34:27 | 28 |
9
|
19 | 6 | 30:27 | 26 |
10
|
19 | 7 | 32:37 | 25 |
11
|
19 | 4 | 24:26 | 22 |
12
|
19 | 5 | 33:36 | 21 |
13
|
19 | 5 | 25:29 | 20 |
14
|
18 | 5 | 22:36 | 17 |
15
|
19 | 3 | 18:31 | 16 |
16
|
19 | 3 | 14:43 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.