Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 70:31 | 71 |
2
|
29 | 14 | 33:28 | 49 |
3
|
29 | 13 | 49:26 | 48 |
4
|
29 | 14 | 40:33 | 48 |
5
|
29 | 13 | 30:23 | 45 |
6
|
29 | 11 | 31:24 | 43 |
7
|
29 | 11 | 31:31 | 41 |
8
|
28 | 10 | 30:30 | 38 |
9
|
28 | 9 | 33:34 | 37 |
10
|
28 | 9 | 27:31 | 36 |
11
|
28 | 9 | 24:33 | 36 |
12
|
29 | 10 | 24:36 | 35 |
13
|
28 | 8 | 31:42 | 30 |
14
|
29 | 9 | 27:42 | 29 |
15
|
29 | 7 | 18:30 | 27 |
16
|
28 | 5 | 17:41 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.