Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 57:16 | 56 |
2
|
22 | 17 | 40:20 | 53 |
3
|
22 | 13 | 51:33 | 43 |
4
|
22 | 10 | 46:34 | 32 |
5
|
22 | 6 | 25:26 | 27 |
6
|
22 | 7 | 31:50 | 26 |
7
|
22 | 6 | 31:35 | 26 |
8
|
22 | 5 | 30:32 | 23 |
9
|
22 | 5 | 34:44 | 22 |
10
|
22 | 4 | 25:35 | 20 |
11
|
22 | 4 | 20:48 | 18 |
12
|
22 | 4 | 19:36 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4 (Nhóm Championship)
- FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 62:17 | 62 |
2
|
24 | 17 | 41:25 | 53 |
3
|
24 | 15 | 55:35 | 49 |
4
|
24 | 10 | 49:38 | 33 |
5
|
24 | 7 | 28:27 | 30 |
6
|
24 | 7 | 32:54 | 27 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 8 | 36:35 | 32 |
2
|
24 | 6 | 37:47 | 25 |
3
|
24 | 5 | 31:37 | 23 |
4
|
24 | 5 | 28:38 | 23 |
5
|
24 | 5 | 22:50 | 21 |
6
|
24 | 5 | 20:38 | 20 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.