Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Khimik 18 15 47:13 47
2 Pobeda Nizhniy Novgorod 18 13 44:20 41
3 KDV Tomsk 18 13 34:18 41
4 Krylya Sovetov Samara 2 17 6 23:19 24
5 Akron Togliatti 2 18 7 31:28 23
6 Izhevsk 18 5 24:24 21
7 Ural 2 18 4 29:35 19
8 Rubin Kazan 2 18 4 19:25 19
9 Orenburg 2 17 4 24:28 19
10 Chelyabinsk 2 18 3 12:27 14
11 Dynamo Barnaul 18 3 19:44 14
12 Nosta 18 2 14:39 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.