Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 20:6 | 24 |
2
|
7 | 6 | 20:7 | 18 |
3
|
8 | 5 | 19:13 | 16 |
4
|
7 | 3 | 12:9 | 12 |
5
|
7 | 3 | 12:8 | 10 |
6
|
8 | 3 | 10:11 | 10 |
7
|
8 | 2 | 8:8 | 9 |
8
|
8 | 2 | 7:15 | 7 |
9
|
8 | 1 | 8:13 | 7 |
10
|
8 | 2 | 13:17 | 7 |
11
|
8 | 1 | 10:21 | 5 |
12
|
7 | 0 | 7:18 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.