Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 12:6 | 16 |
2
|
7 | 5 | 20:7 | 15 |
3
|
7 | 4 | 14:9 | 14 |
4
|
7 | 4 | 15:7 | 13 |
5
|
7 | 4 | 12:11 | 13 |
6
|
7 | 4 | 9:8 | 13 |
7
|
7 | 4 | 12:7 | 12 |
8
|
7 | 3 | 10:3 | 12 |
9
|
7 | 3 | 12:8 | 10 |
10
|
6 | 2 | 4:7 | 7 |
11
|
7 | 2 | 9:14 | 6 |
12
|
7 | 1 | 3:13 | 4 |
13
|
6 | 1 | 5:20 | 3 |
14
|
7 | 0 | 4:21 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.