Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 38:25 | 56 |
2
|
29 | 15 | 38:20 | 54 |
3
|
28 | 14 | 41:26 | 48 |
4
|
28 | 14 | 35:28 | 48 |
5
|
29 | 12 | 37:37 | 39 |
6
|
29 | 9 | 26:26 | 36 |
7
|
29 | 10 | 35:40 | 36 |
8
|
29 | 9 | 31:43 | 35 |
9
|
29 | 7 | 34:37 | 32 |
10
|
29 | 7 | 21:33 | 31 |
11
|
29 | 7 | 30:36 | 29 |
12
|
29 | 7 | 26:41 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Prva NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.