Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Eendracht Aalst 8 5 16:9 17
2 Diksmuide Oostende 8 5 14:10 16
3 Voorde Appelterre 9 4 11:8 15
4 KV Mechelen 2 9 4 19:15 14
5 FC Lebbeke 9 4 20:18 13
6 Oostkamp 9 3 10:7 13
7 Petegem 9 3 11:9 13
8 Wetteren 9 3 14:17 12
9 Ninove 9 3 18:22 12
10 KRC Gent 9 3 18:18 11
11 Torhout 9 3 11:12 11
12 Hamme 9 3 13:20 11
13 Londerzeel 9 2 10:10 11
14 Waregem 2 9 2 20:19 9
15 Kalken 9 2 11:16 8
16 Oudenaarde 9 1 14:20 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng