Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 11:2 | 11 |
2
|
4 | 3 | 9:4 | 9 |
3
|
5 | 2 | 10:6 | 9 |
4
|
4 | 3 | 6:7 | 9 |
5
|
5 | 2 | 12:8 | 7 |
6
|
4 | 2 | 4:2 | 7 |
7
|
4 | 1 | 4:3 | 6 |
8
|
4 | 1 | 9:7 | 5 |
9
|
4 | 1 | 4:6 | 5 |
10
|
4 | 0 | 7:7 | 4 |
11
|
5 | 1 | 9:11 | 4 |
12
|
4 | 1 | 3:9 | 3 |
13
|
5 | 0 | 3:9 | 3 |
14
|
5 | 0 | 3:13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cyprus League (Nhóm Championship)
- Cyprus League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.