Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 26 19 44:15 60
2 Zeleznicar Indjija 26 15 50:29 51
3 Jedinstvo SP 26 15 40:27 51
4 Hajduk Divos 26 13 38:23 44
5 Mladost Backi Jarak 26 11 44:32 40
6 Sloven Ruma 26 10 38:31 38
7 Vrbas 26 11 34:34 38
8 Dinamo Pancevo 26 11 29:41 37
9 Backa 26 8 31:30 34
10 Veternik 26 9 30:34 32
11 Sloboda DT 26 7 32:33 31
12 Omladinac NB 26 7 30:36 28
13 Sloga Conoplja 26 7 30:43 28
14 Mladost Omoljica 26 7 24:38 25
15 FK Indjija 26 4 24:35 21
16 Kikinda 26 3 17:54 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.