Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 33:8 | 37 |
2
|
14 | 11 | 25:6 | 35 |
3
|
14 | 9 | 24:14 | 28 |
4
|
14 | 7 | 19:15 | 23 |
5
|
14 | 7 | 17:15 | 23 |
6
|
14 | 7 | 22:19 | 22 |
7
|
15 | 6 | 17:14 | 21 |
8
|
14 | 5 | 15:12 | 21 |
9
|
13 | 5 | 15:12 | 18 |
10
|
13 | 4 | 14:16 | 15 |
11
|
15 | 3 | 8:14 | 13 |
12
|
14 | 2 | 13:18 | 12 |
13
|
15 | 1 | 10:38 | 5 |
14
|
12 | 1 | 5:36 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.