Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 49:19 | 61 |
2
|
28 | 13 | 39:30 | 48 |
3
|
28 | 13 | 39:26 | 45 |
4
|
28 | 12 | 30:24 | 44 |
5
|
28 | 12 | 29:29 | 43 |
6
|
28 | 10 | 30:29 | 38 |
7
|
28 | 10 | 28:28 | 37 |
8
|
28 | 9 | 23:23 | 37 |
9
|
28 | 9 | 24:26 | 36 |
10
|
28 | 9 | 23:23 | 35 |
11
|
28 | 8 | 20:29 | 33 |
12
|
27 | 10 | 28:43 | 33 |
13
|
28 | 8 | 19:30 | 32 |
14
|
28 | 9 | 14:26 | 32 |
15
|
27 | 7 | 25:28 | 29 |
16
|
28 | 6 | 23:30 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.