Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
28 | 12 | 52:40 | 22 |
6
|
28 | 11 | 37:46 | 20 |
7
|
28 | 7 | 24:30 | 19 |
8
|
28 | 9 | 29:42 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 53:17 | 66 |
2
|
28 | 18 | 47:12 | 61 |
3
|
28 | 17 | 52:20 | 58 |
4
|
28 | 14 | 44:28 | 50 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
30 | 9 | 34:33 | 37 |
10
|
30 | 8 | 30:45 | 30 |
11
|
30 | 6 | 34:45 | 30 |
12
|
30 | 5 | 27:43 | 25 |
13
|
30 | 4 | 27:48 | 24 |
14
|
30 | 6 | 21:62 | 24 |
- Rớt hạng - Super League 2