Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 52:11 | 35 |
2
|
13 | 10 | 40:12 | 31 |
3
|
12 | 9 | 35:14 | 28 |
4
|
12 | 8 | 32:21 | 24 |
5
|
12 | 6 | 24:17 | 20 |
6
|
13 | 6 | 21:20 | 20 |
7
|
13 | 3 | 16:26 | 10 |
8
|
13 | 3 | 14:44 | 9 |
9
|
12 | 1 | 13:42 | 5 |
10
|
13 | 0 | 10:50 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.