Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 54:12 | 38 |
2
|
15 | 11 | 43:14 | 34 |
3
|
14 | 11 | 41:15 | 34 |
4
|
13 | 9 | 34:22 | 27 |
5
|
14 | 7 | 26:21 | 23 |
6
|
15 | 6 | 24:24 | 21 |
7
|
15 | 4 | 15:46 | 12 |
8
|
15 | 3 | 18:30 | 11 |
9
|
13 | 1 | 13:43 | 5 |
10
|
15 | 1 | 12:53 | 4 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.