Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 29 19 55:21 65
2 Diksmuide Oostende 30 19 56:27 61
3 FC Lebbeke 30 13 38:40 46
4 Wetteren 30 13 50:47 45
5 Oostkamp 29 13 50:43 44
6 Torhout 30 13 54:60 41
7 Petegem 30 12 43:46 41
8 KRC Harelbeke 30 10 57:47 41
9 Kalken 30 11 42:58 39
10 Hamme 30 10 45:56 36
11 Waregem 2 30 8 57:53 36
12 KV Mechelen 2 30 10 51:58 35
13 Oudenaarde 30 9 39:54 35
14 KRC Gent 30 9 46:66 34
15 Westhoek 30 9 45:46 33
16 Gullegem 30 8 47:53 32
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng