Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 23 | 85:20 | 71 |
2
|
27 | 18 | 95:34 | 57 |
3
|
27 | 16 | 64:41 | 53 |
4
|
27 | 13 | 54:42 | 42 |
5
|
27 | 12 | 44:42 | 41 |
6
|
27 | 12 | 50:65 | 41 |
7
|
27 | 12 | 51:39 | 40 |
8
|
27 | 11 | 44:40 | 39 |
9
|
27 | 12 | 57:57 | 39 |
10
|
27 | 9 | 53:62 | 32 |
11
|
27 | 8 | 44:55 | 32 |
12
|
27 | 7 | 44:63 | 30 |
13
|
27 | 7 | 41:67 | 28 |
14
|
27 | 8 | 34:59 | 27 |
15
|
27 | 7 | 49:72 | 26 |
16
|
27 | 2 | 26:77 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.