Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 22 | 91:53 | 68 |
2
|
29 | 17 | 61:38 | 55 |
3
|
29 | 17 | 80:54 | 54 |
4
|
29 | 15 | 68:35 | 51 |
5
|
29 | 15 | 59:47 | 50 |
6
|
29 | 14 | 66:56 | 49 |
7
|
29 | 12 | 55:60 | 41 |
8
|
29 | 11 | 52:56 | 39 |
9
|
28 | 11 | 43:57 | 36 |
10
|
28 | 9 | 43:54 | 34 |
11
|
29 | 8 | 48:56 | 32 |
12
|
29 | 9 | 43:62 | 32 |
13
|
29 | 8 | 54:78 | 30 |
14
|
29 | 6 | 45:68 | 27 |
15
|
29 | 7 | 50:70 | 25 |
16
|
28 | 6 | 47:61 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.