Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 70:24 | 65 |
2
|
25 | 16 | 64:24 | 52 |
3
|
24 | 15 | 54:24 | 52 |
4
|
26 | 15 | 75:34 | 49 |
5
|
26 | 12 | 52:53 | 41 |
6
|
23 | 12 | 50:42 | 39 |
7
|
24 | 11 | 50:48 | 37 |
8
|
25 | 10 | 53:48 | 35 |
9
|
25 | 9 | 41:46 | 32 |
10
|
24 | 9 | 32:34 | 31 |
11
|
24 | 7 | 47:63 | 25 |
12
|
25 | 6 | 41:64 | 24 |
13
|
25 | 6 | 37:57 | 22 |
14
|
24 | 5 | 26:52 | 21 |
15
|
25 | 6 | 27:66 | 20 |
16
|
25 | 3 | 29:69 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)