Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 77:10 | 27 |
2
|
11 | 9 | 40:14 | 27 |
3
|
11 | 8 | 50:13 | 24 |
4
|
11 | 7 | 43:10 | 21 |
5
|
11 | 5 | 23:27 | 15 |
6
|
11 | 5 | 27:36 | 15 |
7
|
11 | 1 | 6:69 | 3 |
8
|
11 | 0 | 3:90 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.