Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 52:15 | 40 |
2
|
19 | 11 | 42:19 | 38 |
3
|
20 | 10 | 36:26 | 35 |
4
|
20 | 10 | 28:19 | 35 |
5
|
19 | 9 | 27:15 | 33 |
6
|
20 | 9 | 35:29 | 31 |
7
|
20 | 8 | 30:34 | 28 |
8
|
20 | 7 | 24:38 | 25 |
9
|
20 | 6 | 29:33 | 23 |
10
|
20 | 5 | 20:30 | 20 |
11
|
20 | 4 | 20:56 | 13 |
12
|
20 | 3 | 13:42 | 11 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.