Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 48:11 | 35 |
2
|
17 | 9 | 37:17 | 32 |
3
|
17 | 9 | 31:19 | 32 |
4
|
16 | 9 | 25:11 | 31 |
5
|
16 | 8 | 19:12 | 29 |
6
|
16 | 7 | 23:28 | 23 |
7
|
16 | 6 | 29:27 | 21 |
8
|
17 | 5 | 25:29 | 19 |
9
|
16 | 5 | 18:22 | 19 |
10
|
17 | 5 | 18:33 | 19 |
11
|
17 | 3 | 15:49 | 10 |
12
|
17 | 2 | 10:40 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.