Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 61:16 | 64 |
2
|
27 | 20 | 60:18 | 62 |
3
|
27 | 19 | 57:15 | 62 |
4
|
27 | 18 | 66:16 | 59 |
5
|
27 | 16 | 53:19 | 52 |
6
|
27 | 15 | 46:21 | 50 |
7
|
27 | 14 | 42:23 | 47 |
8
|
27 | 13 | 48:21 | 46 |
9
|
27 | 10 | 36:22 | 39 |
10
|
27 | 11 | 45:40 | 36 |
11
|
27 | 8 | 44:48 | 33 |
12
|
27 | 5 | 32:83 | 19 |
13
|
27 | 5 | 27:67 | 15 |
14
|
27 | 3 | 27:74 | 12 |
15
|
27 | 3 | 16:97 | 11 |
16
|
27 | 2 | 14:94 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.