Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 47:21 | 53 |
2
|
22 | 12 | 47:31 | 39 |
3
|
22 | 11 | 32:19 | 39 |
4
|
22 | 11 | 34:30 | 36 |
5
|
22 | 9 | 34:24 | 33 |
6
|
22 | 10 | 43:34 | 33 |
7
|
22 | 8 | 27:28 | 32 |
8
|
22 | 7 | 34:35 | 30 |
9
|
22 | 9 | 24:25 | 30 |
10
|
21 | 8 | 29:28 | 29 |
11
|
22 | 8 | 28:35 | 27 |
12
|
22 | 6 | 25:31 | 25 |
13
|
21 | 7 | 29:39 | 25 |
14
|
22 | 6 | 17:37 | 22 |
15
|
22 | 6 | 31:42 | 21 |
16
|
22 | 3 | 18:40 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Rớt hạng - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.