Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 34:14 | 29 |
2
|
11 | 6 | 32:12 | 22 |
3
|
12 | 6 | 27:11 | 21 |
4
|
12 | 6 | 26:13 | 21 |
5
|
12 | 6 | 17:14 | 21 |
6
|
11 | 5 | 15:20 | 16 |
7
|
12 | 4 | 22:32 | 13 |
8
|
11 | 4 | 8:22 | 13 |
9
|
12 | 2 | 14:38 | 6 |
10
|
11 | 1 | 8:27 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-Liga Nữ (Nhóm Championship)
- A-Liga Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.