Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 27:9 | 24 |
2
|
11 | 7 | 17:13 | 23 |
3
|
9 | 6 | 16:7 | 19 |
4
|
8 | 5 | 19:7 | 16 |
5
|
9 | 5 | 15:10 | 16 |
6
|
9 | 4 | 21:13 | 13 |
7
|
8 | 4 | 13:14 | 13 |
8
|
9 | 4 | 8:10 | 13 |
9
|
9 | 3 | 10:14 | 11 |
10
|
9 | 3 | 12:18 | 10 |
11
|
9 | 2 | 9:14 | 8 |
12
|
8 | 2 | 7:12 | 8 |
13
|
9 | 2 | 10:17 | 8 |
14
|
9 | 2 | 7:14 | 8 |
15
|
8 | 1 | 10:16 | 6 |
16
|
9 | 0 | 9:22 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.