Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 26:11 | 23 |
2
|
10 | 7 | 23:11 | 23 |
3
|
10 | 7 | 30:17 | 22 |
4
|
10 | 7 | 23:12 | 22 |
5
|
10 | 5 | 22:12 | 18 |
6
|
9 | 5 | 26:18 | 16 |
7
|
10 | 4 | 13:13 | 14 |
8
|
10 | 4 | 16:20 | 14 |
9
|
10 | 4 | 13:16 | 13 |
10
|
10 | 3 | 17:22 | 12 |
11
|
10 | 3 | 14:20 | 10 |
12
|
10 | 3 | 12:18 | 10 |
13
|
10 | 3 | 8:18 | 10 |
14
|
10 | 2 | 12:21 | 7 |
15
|
10 | 2 | 13:22 | 6 |
16
|
9 | 1 | 12:29 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)