Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 47:20 | 33 |
2
|
13 | 9 | 31:15 | 27 |
3
|
14 | 7 | 31:19 | 25 |
4
|
14 | 7 | 35:21 | 24 |
5
|
14 | 3 | 15:32 | 11 |
6
|
13 | 3 | 16:34 | 11 |
7
|
14 | 1 | 12:46 | 5 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.