Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 12 9 27:6 29
2 Oborishte 11 6 23:12 22
3 Bansko 10 7 21:13 22
4 Strumska Slava 10 6 20:12 19
5 Septemvri Sofia 2 11 6 15:13 19
6 Balkan Botevgrad 12 6 10:11 19
7 Kostinbrod 11 6 16:10 18
8 Slivnishki Geroy 12 5 18:19 17
9 Botev Ihtiman 10 5 14:13 15
10 CSKA Sofia III 11 3 10:8 15
11 Slavia Sofia 2 11 5 17:15 15
12 Chavdar Etropole 12 4 13:28 13
13 Septemvri Simitli 11 3 15:19 13
14 Levski Sofia II 11 3 12:14 12
15 Belasitsa 12 3 17:23 11
16 Kyustendil 10 2 10:16 9
17 Natsional Sofia 11 1 12:20 7
18 Razlog 12 2 10:28 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.