Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 61:29 | 68 |
2
|
30 | 19 | 57:28 | 59 |
3
|
30 | 18 | 52:28 | 59 |
4
|
30 | 14 | 51:37 | 51 |
5
|
30 | 14 | 49:44 | 48 |
6
|
30 | 13 | 68:45 | 46 |
7
|
30 | 12 | 57:46 | 45 |
8
|
30 | 12 | 48:42 | 43 |
9
|
30 | 11 | 46:52 | 40 |
10
|
30 | 10 | 40:41 | 39 |
11
|
30 | 9 | 41:58 | 33 |
12
|
30 | 9 | 39:60 | 33 |
13
|
30 | 8 | 41:59 | 30 |
14
|
30 | 8 | 47:73 | 28 |
15
|
30 | 6 | 36:61 | 25 |
16
|
30 | 4 | 33:63 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.