Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 29 20 55:18 65
2 Zhytomyr 2 29 17 67:22 60
3 Nyva Vinnytsya 29 15 42:30 51
4 Nyva Ternopil 2 29 16 30:38 50
5 Atlet Kiev 30 14 45:48 46
6 Uzhhorod 29 12 38:37 41
7 Skala 1911 29 12 62:48 41
8 FC Vilkhivtsi 29 11 45:46 38
9 Bukovyna 2 29 7 31:55 27
10 Real Pharma 29 1 18:93 7
11 Lisne 29 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 29 21 63:16 67
2 Kolos Kovalivka 2 29 20 61:22 66
3 Chaika 29 17 58:33 57
4 Rebel Kyiv 30 15 34:27 50
5 Oleksandriya 2 28 12 34:27 44
6 Trostyanets 28 12 42:30 43
7 Livyi Bereg 2 28 11 39:26 42
8 Ch. Odessa 2 28 4 23:52 21
9 Dinaz Vyshgorod 29 5 26:59 19
10 Penuel Kryvyi Rih 29 3 27:62 17
11 Hirnyk-Sport 29 3 19:72 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.